breton
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /bʁə.tɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | breton /bʁə.tɔ̃/ |
bretons /bʁə.tɔ̃/ |
| Giống cái | bretonne /bʁə.tɔn/ |
bretonnes /bʁə.tɔn/ |
breton /bʁə.tɔ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Xứ Brơ-ta-nhơ (Pháp).
- Vache de race bretonne — bò cái giống Brơ-ta-nhơ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| breton /bʁə.tɔ̃/ |
bretons /bʁə.tɔ̃/ |
breton gđ /bʁə.tɔ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngôn ngữ học) Tiếng Brơ-ta-nhơ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “breton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)