briser

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

se briser tự động từ /bʁi.ze/

  1. Vỡ.
    Le verre se brise facilement — thủy tinh dễ vỡ
  2. Tan vỡ.
    L’armée ennemie se brise — quân đội địch tan vỡ
  3. Vỗ vào.
    Les vagues se brisent contre le rivage — sóng vỗ vào bờ
  4. Đau xót.
    Le cœur se brise — lòng đau xót

Tham khảo[sửa]