brocoli

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /bʁɔ.kɔ.li/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
brocoli
/bʁɔ.kɔ.li/
brocolis
/bʁɔ.kɔ.li/

brocoli /bʁɔ.kɔ.li/

  1. Cải hoa muộn, hoa lơ muộn.
  2. Chồi cải bắp.

Tham khảo[sửa]