Bước tới nội dung

brownout

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbrɑʊ.ˌnɑʊt/

Danh từ

brownout /ˈbrɑʊ.ˌnɑʊt/

  1. (Tech) Dùng điện hạn chế.

Tham khảo