brunâtre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁy.natʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | brunâtre /bʁy.natʁ/ |
brunâtres /bʁy.natʁ/ |
| Giống cái | brunâtre /bʁy.natʁ/ |
brunâtres /bʁy.natʁ/ |
brunâtre /bʁy.natʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brunâtre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)