bukse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bukse | buksa, buksen |
| Số nhiều | bukser | buksene |
bukse gđc
- Quần.
- Jeg skal kjøpe ny bukse.
- Jeg er glad jeg ikke er i hans bukser. — Tôi sung sướng vì tôi không phải là anh ta.
- å skjelve i buksene — Sợ sệt, run rẩy.
Từ dẫn xuất
- (1) buksebak gđ: Đít quần.
- (1) buksesmekk gđ: Cửa quần.
- (1) langbukse: Quần dài.
- (1) underbukse: Quần lót.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “bukse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)