Bước tới nội dung

bulbeux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực bulbeux
/byl.bø/
bulbeux
/byl.bø/
Giống cái bulbeux
/byl.bø/
bulbeux
/byl.bø/

bulbeux /byl.bø/

  1. (Thực vật học) Có hành.
  2. (Có) Hình hành.

Tham khảo