Bước tới nội dung

bulbil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbəl.bəl/

Danh từ

bulbil /ˈbəl.bəl/

  1. (Thực vật học) Hành con.

Tham khảo