Bước tới nội dung

bulk storage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbəlk ˈstɔr.ɪdʒ/

Danh từ

bulk storage /ˈbəlk ˈstɔr.ɪdʒ/

  1. (Tech) Bộ trữ lớn.

Tham khảo