Bước tới nội dung

bulkhead

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbəlk.ˌhɛd/
Hoa Kỳ

Danh từ

bulkhead /ˈbəlk.ˌhɛd/

  1. (Hàng hải) Vách ngăn.
    watertight bulkhead — vách ngăn kín không để nước thấm qua
  2. Buồng, phòng (trên tàu).

Tham khảo