bullet
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbʊ.lət/
| [ˈbʊ.lət] |
Danh từ
bullet /ˈbʊ.lət/
- Đạn (súng trường, súng lục).
- dumdum bullet — đạn đum đum
- (Số nhiều) (quân sự), (từ lóng) hạt đậu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bullet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)