bunny
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbə.ni/
Danh từ
bunny /ˈbə.ni/
- Thỏ con
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bunny”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đồng nghĩa: rabit
bunny /ˈbə.ni/
Đồng nghĩa: rabit