Bước tới nội dung

buoyantly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɔɪ.ənt.li/

Phó từ

buoyantly /ˈbɔɪ.ənt.li/

  1. Sôi nổi, sinh động.

Tham khảo