Bước tới nội dung

burnisher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɜː.nɪ.ʃɜː/

Danh từ

burnisher /ˈbɜː.nɪ.ʃɜː/

  1. Thợ đánh bóng.
  2. Đồ dùng để đánh bóng.

Tham khảo