burrower
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɜː.ˌoʊµ;ù ˈbə.ˌro.ʊɜː/
Danh từ
burrower /ˈbɜː.ˌoʊµ;ù ˈbə.ˌro.ʊɜː/
- Xem burrow
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “burrower”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)