butikk-kjede
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | butikk-kjede | butikk-kjeden, butikk-kjedet |
| Số nhiều | butikk-kjeder | butikk-kjeda, butikk-kjedene |
Danh từ
butikk-kjede gđt
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “butikk-kjede”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)