kjede
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kjede | kjeden, kjedet |
| Số nhiều | kjeder | kjeda, kjedene |
kjede gt
- Dây xích, dây chuyền.
- En kjede av politimenn holdt tilskuerne på avstand.
- Han måtte ha ny kjede til sykkelen.
- Smykket hennes hang i en kjede av gull.
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å kjede |
| Hiện tại chỉ ngôi | kjeder |
| Quá khứ | kjeda, kjedet |
| Động tính từ quá khứ | kjeda, kjedet |
| Động tính từ hiện tại | — |
kjede
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kjede”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)