butiner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /by.ti.ne/
Nội động từ
butiner nội động từ /by.ti.ne/
Ngoại động từ
butiner ngoại động từ /by.ti.ne/
- Thu lượm.
- Butiner le pollen — thu lượm phấn hoa
- Butiner des renseignements — thu lượm tình hình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “butiner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)