butiner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

butiner nội động từ /by.ti.ne/

  1. Thu lượm thức ăn (ong).
    L’abeille butine sur les fleurs — con ong thu lượm thức ăn ở hoa

Ngoại động từ[sửa]

butiner ngoại động từ /by.ti.ne/

  1. Thu lượm.
    Butiner le pollen — thu lượm phấn hoa
    Butiner des renseignements — thu lượm tình hình

Tham khảo[sửa]