Bước tới nội dung

butyl

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbjuː.tᵊl/

Danh từ

butyl /ˈbjuː.tᵊl/

  1. (Hoá học) Butila.

Tham khảo