butyrate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbjuː.tə.ˌreɪt/
Danh từ
butyrate /ˈbjuː.tə.ˌreɪt/
- (Hoá học) Butirat.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “butyrate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)