Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Afar
Hiện/ẩn mục
Tiếng Afar
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
buukitte
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Afar
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/buːkitˈte/ [buːkɪtʰˈtɛ]
Tách âm:
buu‧kit‧te
Danh từ
buukitte
Số nhiều
của
búuk
Biến cách
Biến cách của
buukitté
abs.
buukitté
pre.
buukitté
sub.
buukitté
gen.
buukitté
Dạng hậu giới từ
cách l
buukittél
cách k
buukitték
cách t
buukittét
cách h
buukittéh
Tham khảo
E. M. Parker; R. J. Hayward (
1985
) “buuk”, trong
An Afar-English-French dictionary (with Grammatical Notes in English)
[
Từ điển Afar-Anh-Pháp (với ghi chú ngữ pháp bằng tiếng Anh)
]
, Đại học Luân Đôn,
→ISBN
, tr.
75
Thể loại
:
Mục từ tiếng Afar
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afar
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Mục từ biến thể hình thái tiếng Afar
Biến thể hình thái danh từ tiếng Afar
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
buukitte
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài