buxom
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbək.səm/
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ būgan (“cúi xuống”) + -some.
Tính từ
buxom (so sánh hơn more buxom, so sánh nhất most buxom) /ˈbək.səm/
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “buxom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)