bystander
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑɪ.ˌstæn.dɜː/
Danh từ
bystander /ˈbɑɪ.ˌstæn.dɜː/
- người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bystander”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)