Bước tới nội dung

câbler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

câbler ngoại động từ /ka.ble/

  1. Bện (sợi) thành thừng.
  2. Đánh điện.

Tham khảo