Bước tới nội dung

cèdre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
cèdre
/sɛdʁ/
cèdres
/sɛdʁ/

cèdre /sɛdʁ/

  1. (Thực vật học) Cây thông tuyết, thông bá hương.

Tham khảo