céramique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.ʁa.mik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| céramique /se.ʁa.mik/ |
céramiques /se.ʁa.mik/ |
céramique gc /se.ʁa.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | céramique /se.ʁa.mik/ |
céramique /se.ʁa.mik/ |
| Giống cái | céramique /se.ʁa.mik/ |
céramique /se.ʁa.mik/ |
céramique /se.ʁa.mik/
- Xem [[|]] (danh từ giống cái).
- Produits céramiques — đồ gốm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “céramique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)