Bước tới nội dung

cabalist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈbɑː.lɪst/

Danh từ

cabalist /kə.ˈbɑː.lɪst/

  1. Xem cabala

Tham khảo