cabas

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cabas
/ka.ba/
cabas
/ka.ba/

cabas /ka.ba/

  1. Cái bị, cái đãy.

Tham khảo[sửa]