cabillaud

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cabillaud
/ka.bi.jɔ/
cabillaud
/ka.bi.jɔ/

cabillaud /ka.bi.jɔ/

  1. (Động vật học) moruy chấm đen.

Tham khảo[sửa]