Bước tới nội dung

cache-col

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kaʃ.kɔl/

Danh từ

cache-col /kaʃ.kɔl/

  1. Khăn quàng cổ.

Tham khảo