Bước tới nội dung

cache-pot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kaʃ.pɔ/

Danh từ

cache-pot /kaʃ.pɔ/

  1. Bao che chậu hoa (hoặc chậu đẹp bọc ngoài một chậu xấu).
    à cache-pot — lậu
    Vendre à cache-pot — bán lậu (rượu)

Tham khảo