cadastral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈdæs.trəl/
Tính từ
cadastral /kə.ˈdæs.trəl/
- (Thuộc) Địa chính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cadastral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.das.tʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cadastral /ka.das.tʁal/ |
cadastraux /ka.das.tʁɔ/ |
| Giống cái | cadastrale /ka.das.tʁal/ |
cadastraux /ka.das.tʁɔ/ |
cadastral /ka.das.tʁal/
- Xem cadastre
- Registre cadastral — sổ địa bạ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cadastral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)