Bước tới nội dung

café-concert

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.fe.kɔ̃.sɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
café-concert
/ka.fe.kɔ̃.sɛʁ/
cafés-concerts
/ka.fe.kɔ̃.sɛʁ/

café-concert /ka.fe.kɔ̃.sɛʁ/

  1. Tiệm cà phê ca nhạc.

Tham khảo