caiman

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

caiman

  1. (Động vật học) Cá sấu (từ Mỹ, nghĩa Mỹ).

Tham khảo[sửa]