calcaneum

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

calcaneum số nhiều calcanea /.ni.əm/

  1. Xem calcaneus.

Tham khảo[sửa]