calciner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kal.si.ne/
Ngoại động từ
calciner ngoại động từ /kal.si.ne/
- Bois calciné — gỗ cháy đen
- Un rôti calciné — món qyay bị cháy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calciner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)