calcite
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkæl.ˌsɑɪt/
Danh từ
calcite /ˈkæl.ˌsɑɪt/
- (Khoáng chất) Canxit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calcite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)