Bước tới nội dung

caleçon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kal.sɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
caleçon
/kal.sɔ̃/
caleçons
/kal.sɔ̃/

caleçon /kal.sɔ̃/

  1. Quần lót, quần đùi.

Tham khảo