calendrier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.lɑ̃d.ʁi.je/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| calendrier /ka.lɑ̃d.ʁi.je/ |
calendriers /ka.lɑ̃d.ʁi.je/ |
calendrier gđ /ka.lɑ̃d.ʁi.je/
- Lịch.
- Calendrier lunaire — âm lịch
- Calendrier solaire — dương lịch
- Consulter le calendrier — tra lịch
- Le calendrier d’une assemblée — lịch hội nghị
- c’est un saint de notre calendrier — đó là người chúng ta yêu quý
- vouloir réformer le calendrier — muốn thay đổi cái đã tốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calendrier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)