Bước tới nội dung

call-in

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔl.ˌɪn/

Danh từ

call-in /ˈkɔl.ˌɪn/

  1. Như phone-in.

Tham khảo