Bước tới nội dung

calvitie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kal.vi.si/

Danh từ

Số ít Số nhiều
calvitie
/kal.vi.si/
calvities
/kal.vi.si/

calvitie gc /kal.vi.si/

  1. (Y học) Chứng hói.

Tham khảo