camarade
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ma.ʁad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | camarade /ka.ma.ʁad/ |
camarades /ka.ma.ʁad/ |
| Giống cái | camarade /ka.ma.ʁad/ |
camarades /ka.ma.ʁad/ |
camarade /ka.ma.ʁad/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “camarade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)