camera amplifier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæm.rə ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/
Danh từ
camera amplifier /ˈkæm.rə ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/
- (Tech) Bộ khuếch đại máy thu hình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “camera amplifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)