camphorated
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæɱ.fə.ˌreɪ.təd/
Tính từ
camphorated /ˈkæɱ.fə.ˌreɪ.təd/
- Có long não.
- camphorated oil — dầu long não
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “camphorated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)