cannelle

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cannelle
/ka.nɛl/
cannelle
/ka.nɛl/

cannelle gc /ka.nɛl/

  1. Quế.
  2. Vòi (lắp vào thùng, vào bể... ).

Tham khảo[sửa]