Bước tới nội dung

canonical form

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.nɪ.kəl ˈfɔrm/

Danh từ

canonical form /.nɪ.kəl ˈfɔrm/

  1. (Tech) Mẫu đúng tiêu chuẩn.

Tham khảo