canonization
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
canonization (số nhiều canonizations)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Công giáo) Sự tuyên thánh, sự phong thánh.
- Sự trung thành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “canonization”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)