Bước tới nội dung

cantique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɑ̃.tik/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cantique
/kɑ̃.tik/
cantiques
/kɑ̃.tik/

cantique /kɑ̃.tik/

  1. Bài thánh ca.

Tham khảo