Bước tới nội dung

canule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
canule
/ka.nyl/
canule
/ka.nyl/

canule gc /ka.nyl/

  1. (Y học) Canun.

Tham khảo