canvas

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

canvas

  1. Vải bạt.
  2. Lều; buồm (làm bằng vải bạt).
    under canvas — ở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền)
  3. Vải căng để vẽ; bức vẽ.

Tham khảo[sửa]